Kết quả tra cứu ASN AS327752 Rawafed Libya — quy mô mạng, định tuyến BGP và đăng ký

LYAS327752Rawafed LibyaISP

Libya · AFRINICRLTT.NET

Địa chỉ IPv4

1.280

3 prefix được quảng bá

Địa chỉ IPv6

—

0 prefix được quảng bá

Láng giềng BGP

…

Xếp hạng CAIDA

#35.825

Customer cone gồm 1 ASN

RPKI

67% hợp lệ

0 không hợp lệ · 1 chưa được bao phủ

IXP / cơ sở

0 / 0

Nhà vận hành tự khai báo

Lịch sử

Số prefix mạng này quảng bá theo thời gian, thay đổi AS gốc, thay đổi đăng ký của ASN, cùng các sự cố mất kết nối hoặc hijack. Lịch sử của dải quanh một IP cụ thể nằm ở mục “Lịch sử dải IP” trong kết quả tra cứu IP.

Đang tải lịch sử định tuyến…

Dải IP

Các prefix đang được quảng bá, kèm khối đăng ký RIR tương ứng và vị trí địa lý thực tế.

PrefixRPKIKhối đăng kýVị trí địa lýSố địa chỉ
38.22.216.0/23Hợp lệ—LYTripoli512
38.196.222.0/23Hợp lệ—LYTripoli512
102.68.130.0/24Chưa bao phủLYRAWAFEDAFRINICLYTripoli256

Phân bố địa lý

Các địa chỉ IPv4 của mạng này nằm ở những quốc gia và thành phố nào.

  • LY Libya
Phạm vi
Một quốc gia
Tỷ lệ tại quốc gia đăng ký
100.0%

Ước tính bằng cách lấy mẫu các dải IPv4 và đối chiếu với cơ sở dữ liệu vị trí địa lý; chỉ mang tính tham khảo.

Quan sát lưu lượng

AS327752 · 7 ngày qua
Di động so với Desktop
Desktop 43.9%Di động 56.1%
Desktop43.9%Di động56.1%
Bot so với Người thật
Người thật 77.9%Bot 22.1%
Người thật77.9%Bot22.1%

Mức áp dụng & sử dụng

Mức áp dụng và sử dụng các giao thức chính

Phiên bản Internet Protocol (IP)
IPv4 100.0%0%IPv6
IPv4100.0%IPv60%
Phiên bản HTTP
HTTP/1.x
19.3%HTTP/2
59.0%HTTP/3
21.7%
HTTP so với HTTPS
98.8% HTTPS (có mã hóa)
HTTP thuần 1.2%
Phiên bản TLS
TLS 1.0/1.10%TLS 1.25.0%TLS 1.373.0%QUIC22.0%

Bảo mật & Tấn công

Thông tin chi tiết về lưu lượng tấn công tầng mạng và tầng ứng dụng

Tấn công Layer 7
GET
100.0%

Quảng bá BGP

Số lần quảng bá tuyến BGP theo từng giờ trong 7 ngày qua

8.351
Tổng 7 ngày
492
Đỉnh theo giờ

Dữ liệu: Cloudflare Radar, theo giấy phép CC BY-NC 4.0

Giờ hoạt động

Lưu lượng theo từng giờ trong 7 ngày qua, chuẩn hóa theo mức đỉnh của chính mạng này.

Nhịp ngày/đêm rõ rệt, đặc trưng của mạng có người dùng thật.

00061218
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
CN
Giờ theo UTCÍtNhiều
Giờ cao điểm
18:00–19:00
Số giờ hoạt động
15 giờ
Cuối tuần so với ngày thường
Cuối tuần bận hơn
Ngày bận nhất
CN

Hiện diện datacenter

Đang tải…

Upstream và láng giềng BGP

AS327752Trang riêng
Đang tải upstream và láng giềng…

Bản ghi WHOIS

Bản ghi của cơ quan đăng ký cho số AS này: chủ sở hữu, trạng thái, ngày tháng và người liên hệ.

Nguồn

Thông tin trên trang này lấy từ đâu và được cập nhật khi nào.

Thông tinNguồnNgày cập nhật
Quốc gia đăng kýThống kê cấp phát hằng ngày của RIR2026-10-30
Tổ chức & nơi đăng ký công tyDữ liệu ánh xạ AS sang tổ chức2026-10-30
Loại mạngBản chuẩn ASN của CleanIP2026-10-26
IXP & cơ sở datacenterDữ liệu kết nối do nhà vận hành tự khai báo2026-10-30
Prefix được quảng bá & láng giềng BGPDữ liệu định tuyến BGP công khai2026-10-30
Phân bố địa lý IPv4Cơ sở dữ liệu vị trí địa lý—
Xác thực RPKIDữ liệu xác thực RPKI ROA2026-10-30
Xếp hạng & customer coneCAIDA AS Rank2026-10-01

Trang khởi động lâu hơn bình thường. Một số tài nguyên có thể chưa tải xong. Vui lòng thử tải lại.

Tải lại trang

Đối chiếu đa nguồn · Dữ liệu uy tín tự xây dựng · Chỉ dùng dữ liệu thật

mimetic
mimetic
mimetic