Kết quả tra cứu ASN AS8462 Tarr Kft. — quy mô mạng, định tuyến BGP và đăng ký

HUAS8462Tarr Kft.ISP

Hungary · RIPE NCCtarr.hu

Băng thông rộng gia đìnhBật lọc RPKI

Địa chỉ IPv4

102.144

27 prefix được quảng bá

Địa chỉ IPv6

7.92 × 10²⁸

1 prefix được quảng bá

Láng giềng BGP

…

Xếp hạng CAIDA

#6.156

Customer cone gồm 3 ASN

Số người dùng ước tính

187 N

Ước tính của APNIC Labs

RPKI

100% hợp lệ

0 không hợp lệ · 0 chưa được bao phủ

Độ sạch trung bình

64

5 IP mẫu

IXP / cơ sở

3 / 2

Nhà vận hành tự khai báo

Lịch sử

Số prefix mạng này quảng bá theo thời gian, thay đổi AS gốc, thay đổi đăng ký của ASN, cùng các sự cố mất kết nối hoặc hijack. Lịch sử của dải quanh một IP cụ thể nằm ở mục “Lịch sử dải IP” trong kết quả tra cứu IP.

Đang tải lịch sử định tuyến…

Dải IP

Các prefix đang được quảng bá, kèm khối đăng ký RIR tương ứng và vị trí địa lý thực tế.

PrefixRPKIKhối đăng kýVị trí địa lýSố địa chỉ
77.111.128.0/18Hợp lệHUHU-TARR-20070208RIPEHUZalaegerszeg16.384
91.146.128.0/18Hợp lệHUHU-TARR-20061020RIPEHUTolna16.384
46.249.128.0/19Hợp lệHUHU-TARR-20110111RIPEHUBonyhád8.192
77.110.128.0/19Hợp lệHUHU-TARR-20070131RIPEHUBalatonberény8.192
77.110.160.0/19Hợp lệHUHU-TARR-20070131RIPEHUBácsalmás8.192
95.168.32.0/19Hợp lệHUHU-TARR-20081224RIPEHUMohács8.192
95.168.64.0/19Hợp lệHUHU-TARR-20081224RIPEHUSzekszárd8.192
212.16.128.0/19Hợp lệHUHU-TARR-20071108RIPEHUSzekszárd8.192
79.121.104.0/21Hợp lệHUHU-TARR-20070710RIPEHUDunaföldvár2.048
79.121.112.0/21Hợp lệHUHU-TARR-20070710RIPEHUKiskőrös2.048
185.3.136.0/22Hợp lệHUHU-TARR-20120920RIPEHUJánoshalma1.024
185.165.108.0/22Hợp lệHUHU-TARR-20160825RIPEHUHungary1.024
185.166.132.0/22Hợp lệHUHU-TARR-20160906RIPEHUBalotaszállás1.024
185.166.136.0/22Hợp lệHUHU-TARR-20160906RIPEHUOzora1.024
185.170.84.0/22Hợp lệHUHU-TARR-20160929RIPEHUBonyhád1.024
185.172.44.0/22Hợp lệHUHU-TARR-20161010RIPEHUTengelic1.024
185.187.248.0/22Hợp lệHUHU-TARR-20170131RIPEHUMórahalom1.024
185.195.52.0/22Hợp lệHUHU-TARR-20170320RIPEHUZalaegerszeg1.024
185.202.136.0/22Hợp lệHUHU-TARR-20170509RIPEHUHungary1.024
185.214.28.0/22Hợp lệHUHU-TARR-20170721RIPEHUHungary1.024

Uy tín IP

Các IP của mạng này mà CleanIP đã phân tích: độ sạch, báo cáo lạm dụng và các khối /24 rủi ro nhất.

Phân bố độ sạch

85–100 070–84 150–69 40–49 0

0.04%

Tỷ lệ IPv4 bị báo cáo hoặc vào danh sách đen

38

IP bị liệt kê

5

IP đã phân tích

Bị gắn cờ = VPN, proxy, Tor hoặc độ sạch dưới 50. Mẫu lấy từ lượt tra cứu của người dùng và lấy mẫu láng giềng, không phải mọi địa chỉ của mạng này.

Phân bố địa lý

Các địa chỉ IPv4 của mạng này nằm ở những quốc gia và thành phố nào.

  • HU Hungary
Phạm vi
Một quốc gia
Tỷ lệ tại quốc gia đăng ký
100.0%

Ước tính bằng cách lấy mẫu các dải IPv4 và đối chiếu với cơ sở dữ liệu vị trí địa lý; chỉ mang tính tham khảo.

Quan sát lưu lượng

AS8462 · 7 ngày qua
Di động so với Desktop
Desktop 53.7%Di động 46.2%
Desktop53.7%Di động46.2%
Bot so với Người thật
Người thật 82.2%Bot 17.8%
Người thật82.2%Bot17.8%

Mức áp dụng & sử dụng

Mức áp dụng và sử dụng các giao thức chính

Phiên bản Internet Protocol (IP)
IPv4 46.8%IPv6 53.2%53.2%IPv6
IPv446.8%IPv653.2%
Phiên bản HTTP
HTTP/1.x
13.3%HTTP/2
48.3%HTTP/3
38.4%
HTTP so với HTTPS
99.0% HTTPS (có mã hóa)
HTTP thuần 1.0%
Phiên bản TLS
TLS 1.0/1.1< 0.1%TLS 1.25.2%TLS 1.356.0%QUIC38.8%

Bảo mật & Tấn công

Thông tin chi tiết về lưu lượng tấn công tầng mạng và tầng ứng dụng

Tấn công Layer 7
GET
84.4%POST
15.0%OPTIONS
0.5%HEAD
0.1%

Quảng bá BGP

Số lần quảng bá tuyến BGP theo từng giờ trong 7 ngày qua

104.717
Tổng 7 ngày
6.986
Đỉnh theo giờ

Dữ liệu: Cloudflare Radar, theo giấy phép CC BY-NC 4.0

Giờ hoạt động

Lưu lượng theo từng giờ trong 7 ngày qua, chuẩn hóa theo mức đỉnh của chính mạng này.

Nhịp ngày/đêm rõ rệt, đặc trưng của mạng có người dùng thật.

00061218
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
CN
Giờ theo UTCÍtNhiều
Giờ cao điểm
18:00–19:00
Số giờ hoạt động
16 giờ
Cuối tuần so với ngày thường
Ngày thường ≈ cuối tuần
Ngày bận nhất
CN

Hiện diện datacenter

Đang tải…

Upstream và láng giềng BGP

AS8462Trang riêng
Đang tải upstream và láng giềng…

Bản ghi WHOIS

Bản ghi của cơ quan đăng ký cho số AS này: chủ sở hữu, trạng thái, ngày tháng và người liên hệ.

Nguồn

Thông tin trên trang này lấy từ đâu và được cập nhật khi nào.

Thông tinNguồnNgày cập nhật
Quốc gia đăng kýThống kê cấp phát hằng ngày của RIR2026-10-30
Địa chỉ đăng ký & ngày cấp phátDữ liệu đăng ký RIR (RDAP)2026-10-23
Tổ chức & nơi đăng ký công tyDữ liệu ánh xạ AS sang tổ chức2026-10-30
Loại mạngBản chuẩn ASN của CleanIP2026-10-17
IXP & cơ sở datacenterDữ liệu kết nối do nhà vận hành tự khai báo2026-10-30
Prefix được quảng bá & láng giềng BGPDữ liệu định tuyến BGP công khai2026-10-30
Phân bố địa lý IPv4Cơ sở dữ liệu vị trí địa lý—
Xác thực RPKIDữ liệu xác thực RPKI ROA2026-10-30
Xếp hạng & customer coneCAIDA AS Rank2026-10-01
Số người dùng ước tính (APNIC)Ước tính người dùng của APNIC Labs2026-10-27
Thẻ đặc điểm mạngThẻ community trong dữ liệu định tuyến công khai2026-10-30
Uy tín IPTra cứu của CleanIP và lấy mẫu láng giềng—

Trang khởi động lâu hơn bình thường. Một số tài nguyên có thể chưa tải xong. Vui lòng thử tải lại.

Tải lại trang

Đối chiếu đa nguồn · Dữ liệu uy tín tự xây dựng · Chỉ dùng dữ liệu thật

mimetic
mimetic
mimetic