Kết quả tra cứu ASN AS30967 TP Global Operations Limited — quy mô mạng, định tuyến BGP và đăng ký

GBAS30967TP Global Operations LimitedDi động

United Kingdom · RIPE NCC1global.com

Mạng di độngBật lọc RPKI

Địa chỉ IPv4

20.224

31 prefix được quảng bá

Địa chỉ IPv6

—

0 prefix được quảng bá

Láng giềng BGP

…

Xếp hạng CAIDA

#16.167

Customer cone gồm 1 ASN

Số người dùng ước tính

37,9 N

Ước tính của APNIC Labs

RPKI

77% hợp lệ

0 không hợp lệ · 7 chưa được bao phủ

Độ sạch trung bình

87

16 IP mẫu

IXP / cơ sở

0 / 6

Nhà vận hành tự khai báo

Lịch sử

Số prefix mạng này quảng bá theo thời gian, thay đổi AS gốc, thay đổi đăng ký của ASN, cùng các sự cố mất kết nối hoặc hijack. Lịch sử của dải quanh một IP cụ thể nằm ở mục “Lịch sử dải IP” trong kết quả tra cứu IP.

Đang tải lịch sử định tuyến…

Dải IP

Các prefix đang được quảng bá, kèm khối đăng ký RIR tương ứng và vị trí địa lý thực tế.

PrefixRPKIKhối đăng kýVị trí địa lýSố địa chỉ
149.22.32.0/20Chưa bao phủ—GBLondon4.096
149.22.48.0/20Chưa bao phủ—GBLondon4.096
79.99.24.0/21Hợp lệGBUK-TPGLOBAL-20071115RIPEGBUnited Kingdom2.048
146.88.208.0/21Hợp lệ—USUnited States2.048
85.184.0.0/22Hợp lệGBUK-TRUPHONE-IO3RIPEGBUnited Kingdom1.024
188.95.8.0/22Hợp lệHKTPHKOPERATIONS-HKAPNICHKHong Kong1.024
85.184.4.0/23Hợp lệNLNL-TRUPHONE-IO3RIPEGBUnited KingdomXuyên quốc gia512
91.206.234.0/23Hợp lệGBUK-TPGLOBALRIPEGBUnited Kingdom512
185.99.24.0/23Hợp lệGBUK-TPGLOBAL-20150506RIPEPLPolandXuyên quốc gia512
185.99.26.0/23Hợp lệGBUK-TPGLOBAL-20150506RIPENLNetherlandsXuyên quốc gia512
38.76.65.0/24Chưa bao phủ—GBLondon256
38.84.160.0/24Chưa bao phủ—GBLondon256
85.184.4.0/24Hợp lệNLNL-TRUPHONE-IO3RIPEGBUnited KingdomXuyên quốc gia256
85.184.5.0/24Hợp lệNLNL-TRUPHONE-IO3RIPEGBUnited KingdomXuyên quốc gia256
85.184.6.0/24Hợp lệNLNL-TRUPHONE-IO3RIPEGBUnited KingdomXuyên quốc gia256
91.206.235.0/24Hợp lệGBUK-TPGLOBALRIPEGBUnited Kingdom256
94.156.207.0/24Hợp lệAUSaily-20240920RIPEDEGermanyXuyên quốc gia256
103.94.214.0/24Hợp lệHKTPHKOPERATIONS-HKAPNICHKHong Kong256
103.94.215.0/24Hợp lệHKTPHKOPERATIONS-HKAPNICHKHong Kong256
109.106.120.0/24Hợp lệGBSaily-20240920RIPEIEMallowXuyên quốc gia256

Uy tín IP

Các IP của mạng này mà CleanIP đã phân tích: độ sạch, báo cáo lạm dụng và các khối /24 rủi ro nhất.

Phân bố độ sạch

85–100 1370–84 250–69 00–49 1

0.22%

Tỷ lệ IPv4 bị báo cáo hoặc vào danh sách đen

43

IP bị liệt kê

16

IP đã phân tích

Các khối /24 rủi ro nhất

Khối /24Bị gắn cờĐã phân tích
103.94.215.0/2415

Bị gắn cờ = VPN, proxy, Tor hoặc độ sạch dưới 50. Mẫu lấy từ lượt tra cứu của người dùng và lấy mẫu láng giềng, không phải mọi địa chỉ của mạng này.

Phân bố địa lý

Các địa chỉ IPv4 của mạng này nằm ở những quốc gia và thành phố nào.

  • GB United Kingdom
  • US United States
  • HK Hong Kong
  • IE Ireland
  • PL Poland
  • NL Netherlands
Phạm vi
Toàn cầu
Tỷ lệ tại quốc gia đăng ký
70.9%

Ước tính bằng cách lấy mẫu các dải IPv4 và đối chiếu với cơ sở dữ liệu vị trí địa lý; chỉ mang tính tham khảo.

Quan sát lưu lượng

AS30967 · 7 ngày qua
Di động so với Desktop
Desktop 40.0%Di động 60.0%
Desktop40.0%Di động60.0%
Bot so với Người thật
Người thật 83.1%Bot 16.9%
Người thật83.1%Bot16.9%

Mức áp dụng & sử dụng

Mức áp dụng và sử dụng các giao thức chính

Phiên bản Internet Protocol (IP)
IPv4 > 99.9%IPv6 < 0.1%< 0.1%IPv6
IPv4> 99.9%IPv6< 0.1%
Phiên bản HTTP
HTTP/1.x
13.8%HTTP/2
56.8%HTTP/3
29.4%
HTTP so với HTTPS
99.6% HTTPS (có mã hóa)
HTTP thuần 0.4%
Phiên bản TLS
TLS 1.0/1.1< 0.1%TLS 1.23.6%TLS 1.366.9%QUIC29.5%

Bảo mật & Tấn công

Thông tin chi tiết về lưu lượng tấn công tầng mạng và tầng ứng dụng

Tấn công Layer 7
GET
81.3%POST
14.3%HEAD
4.1%OPTIONS
0.2%PUT
0.1%

Quảng bá BGP

Số lần quảng bá tuyến BGP theo từng giờ trong 7 ngày qua

156.993
Tổng 7 ngày
7.924
Đỉnh theo giờ

Dữ liệu: Cloudflare Radar, theo giấy phép CC BY-NC 4.0

Giờ hoạt động

Lưu lượng theo từng giờ trong 7 ngày qua, chuẩn hóa theo mức đỉnh của chính mạng này.

Nhịp ngày/đêm rõ rệt, đặc trưng của mạng có người dùng thật.

00061218
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
CN
Giờ theo UTCÍtNhiều
Giờ cao điểm
14:00–15:00
Số giờ hoạt động
19 giờ
Cuối tuần so với ngày thường
Ngày thường ≈ cuối tuần
Ngày bận nhất
Thứ 4

Hiện diện datacenter

Đang tải…

Upstream và láng giềng BGP

AS30967Trang riêng
Đang tải upstream và láng giềng…

Bản ghi WHOIS

Bản ghi của cơ quan đăng ký cho số AS này: chủ sở hữu, trạng thái, ngày tháng và người liên hệ.

Nguồn

Thông tin trên trang này lấy từ đâu và được cập nhật khi nào.

Thông tinNguồnNgày cập nhật
Quốc gia đăng kýThống kê cấp phát hằng ngày của RIR2026-10-30
Địa chỉ đăng ký & ngày cấp phátDữ liệu đăng ký RIR (RDAP)2026-10-15
Tổ chức & nơi đăng ký công tyDữ liệu ánh xạ AS sang tổ chức2026-10-30
Loại mạngBản chuẩn ASN của CleanIP2026-10-30
IXP & cơ sở datacenterDữ liệu kết nối do nhà vận hành tự khai báo2026-10-30
Prefix được quảng bá & láng giềng BGPDữ liệu định tuyến BGP công khai2026-10-30
Phân bố địa lý IPv4Cơ sở dữ liệu vị trí địa lý—
Xác thực RPKIDữ liệu xác thực RPKI ROA2026-10-30
Xếp hạng & customer coneCAIDA AS Rank2026-10-01
Số người dùng ước tính (APNIC)Ước tính người dùng của APNIC Labs2026-10-27
Thẻ đặc điểm mạngThẻ community trong dữ liệu định tuyến công khai2026-10-30
Uy tín IPTra cứu của CleanIP và lấy mẫu láng giềng—

Trang khởi động lâu hơn bình thường. Một số tài nguyên có thể chưa tải xong. Vui lòng thử tải lại.

Tải lại trang

Đối chiếu đa nguồn · Dữ liệu uy tín tự xây dựng · Chỉ dùng dữ liệu thật

mimetic
mimetic
mimetic