Kết quả tra cứu ASN AS24863 Link Egypt (Link.NET) — quy mô mạng, định tuyến BGP và đăng ký

EGAS24863Link Egypt (Link.NET)ISP

Egypt · AFRINICorange.com

Băng thông rộng gia đìnhBật lọc RPKI

Địa chỉ IPv4

1.593.344

1.462 prefix được quảng bá

Địa chỉ IPv6

3.24 × 10³²

4 prefix được quảng bá

Láng giềng BGP

…

Xếp hạng CAIDA

#1.733

Customer cone gồm 18 ASN

Số người dùng ước tính

2,42 Tr

Ước tính của APNIC Labs

RPKI

99% hợp lệ

0 không hợp lệ · 11 chưa được bao phủ

Độ sạch trung bình

79

104 IP mẫu

IXP / cơ sở

1 / 3

Nhà vận hành tự khai báo

Lịch sử

Số prefix mạng này quảng bá theo thời gian, thay đổi AS gốc, thay đổi đăng ký của ASN, cùng các sự cố mất kết nối hoặc hijack. Lịch sử của dải quanh một IP cụ thể nằm ở mục “Lịch sử dải IP” trong kết quả tra cứu IP.

Đang tải lịch sử định tuyến…

Dải IP

Các prefix đang được quảng bá, kèm khối đăng ký RIR tương ứng và vị trí địa lý thực tế.

PrefixRPKIKhối đăng kýVị trí địa lýSố địa chỉ
41.128.0.0/16Hợp lệEGEG-LINK-20090209AFRINICEGCairo65.536
41.129.0.0/16Hợp lệEGEG-LINK-20090209AFRINICEGCairo65.536
41.130.0.0/16Hợp lệEGEG-LINK-20090209AFRINICEGCairo65.536
41.131.0.0/16Hợp lệEGEG-LINK-20090209AFRINICEGEgypt65.536
45.240.0.0/16Hợp lệEGLINK-NETAFRINICEGCairo65.536
45.241.0.0/16Hợp lệEGLINK-NETAFRINICEGCairo65.536
45.242.0.0/16Hợp lệEGLINK-NETAFRINICEGZagazig65.536
45.243.0.0/16Hợp lệEGLINK-NETAFRINICEGAl Khānkah65.536
45.244.0.0/16Hợp lệEGLINK-NETAFRINICEGCairo65.536
45.245.0.0/16Hợp lệEGLINK-NETAFRINICEGCairo65.536
45.246.0.0/16Hợp lệEGLINK-NETAFRINICEGCairo65.536
45.247.0.0/16Hợp lệEGLINK-NETAFRINICEGGiza65.536
197.160.0.0/16Hợp lệEGEG-LINK-20100714AFRINICEGAlexandria65.536
197.161.0.0/16Hợp lệEGEG-LINK-20100714AFRINICEGCairo65.536
197.162.0.0/16Hợp lệEGEG-LINK-20100714AFRINICEGAlexandria65.536
197.163.0.0/16Hợp lệEGEG-LINK-20100714AFRINICEGCairo65.536
197.164.0.0/16Hợp lệEGEG-LINK-20100714AFRINICEGCairo65.536
197.165.0.0/16Hợp lệEGLINKAFRINICEGCairo65.536
197.166.0.0/16Hợp lệEGLINKAFRINICEGCairo65.536
197.167.0.0/16Hợp lệEGLINKAFRINICEGCairo65.536

Chỉ liệt kê 500 prefix đầu tiên; số địa chỉ và phân bố địa lý được tính trên toàn bộ prefix.

Hồ sơ khối /24

Mỗi ô là một /24: màu cho biết loại rủi ro, độ đậm nhạt cho biết số địa chỉ bị gắn cờ, sọc chéo đánh dấu khối datacenter. Nhấn vào một ô để xem cả 256 địa chỉ.

Dải /24 đang hiển thị: 2 · có dấu hiệu rủi ro: 2

Không có cờ rủi roDatacenter (không có cờ)ProxyVPNLạm dụng / danh sách chặnTorCàng đậm = càng nhiều địa chỉ bị gắn cờ; viền nét đứt = chỉ có sàng lọc cả khối

41.128.0.0/16Dải /24 đang hiển thị: 2 · có dấu hiệu rủi ro: 2

Rê chuột lên một ô để xem số liệu; nhấn để xem cả 256 địa chỉ.

Bản xem trước một phần các dải đã quan sát, không phải độ bao phủ toàn bộ ASN. Mọi trang dùng chung các bản ghi kiểm tra.

Uy tín IP

Các IP của mạng này mà CleanIP đã phân tích: độ sạch, báo cáo lạm dụng và các khối /24 rủi ro nhất.

Phân bố độ sạch

85–100 6070–84 3350–69 50–49 6

0.04%

Tỷ lệ IPv4 bị báo cáo hoặc vào danh sách đen

600

IP bị liệt kê

104

IP đã phân tích

Các khối /24 rủi ro nhất

Khối /24Bị gắn cờĐã phân tích
197.164.101.0/2412
197.167.57.0/2411
213.131.85.0/2411
41.128.183.0/2411
45.241.82.0/2411
45.246.76.0/2411
62.241.133.0/2411

Bị gắn cờ = VPN, proxy, Tor hoặc độ sạch dưới 50. Mẫu lấy từ lượt tra cứu của người dùng và lấy mẫu láng giềng, không phải mọi địa chỉ của mạng này.

Phân bố địa lý

Các địa chỉ IPv4 của mạng này nằm ở những quốc gia và thành phố nào.

  • EG Egypt
Phạm vi
Một quốc gia
Tỷ lệ tại quốc gia đăng ký
100.0%

Ước tính bằng cách lấy mẫu các dải IPv4 và đối chiếu với cơ sở dữ liệu vị trí địa lý; chỉ mang tính tham khảo.

Quan sát lưu lượng

AS24863 · 7 ngày qua
Di động so với Desktop
Desktop 51.7%Di động 48.3%
Desktop51.7%Di động48.3%
Bot so với Người thật
Người thật 84.1%Bot 15.9%
Người thật84.1%Bot15.9%

Mức áp dụng & sử dụng

Mức áp dụng và sử dụng các giao thức chính

Phiên bản Internet Protocol (IP)
IPv4 > 99.9%IPv6 < 0.1%< 0.1%IPv6
IPv4> 99.9%IPv6< 0.1%
Phiên bản HTTP
HTTP/1.x
17.6%HTTP/2
52.4%HTTP/3
30.1%
HTTP so với HTTPS
95.4% HTTPS (có mã hóa)
HTTP thuần 4.6%
Phiên bản TLS
TLS 1.0/1.1< 0.1%TLS 1.25.9%TLS 1.362.5%QUIC31.5%

Quảng bá BGP

Số lần quảng bá tuyến BGP theo từng giờ trong 7 ngày qua

17.957.177
Tổng 7 ngày
2.965.772
Đỉnh theo giờ

Dữ liệu: Cloudflare Radar, theo giấy phép CC BY-NC 4.0

Hiện diện datacenter

Đang tải…

Upstream và láng giềng BGP

AS24863Trang riêng
Đang tải upstream và láng giềng…

Bản ghi WHOIS

Bản ghi của cơ quan đăng ký cho số AS này: chủ sở hữu, trạng thái, ngày tháng và người liên hệ.

Nguồn

Thông tin trên trang này lấy từ đâu và được cập nhật khi nào.

Thông tinNguồnNgày cập nhật
Quốc gia đăng kýThống kê cấp phát hằng ngày của RIR2026-10-30
Địa chỉ đăng ký & ngày cấp phátDữ liệu đăng ký RIR (RDAP)2026-10-08
Tổ chức & nơi đăng ký công tyDữ liệu ánh xạ AS sang tổ chức2026-10-29
Loại mạngBản chuẩn ASN của CleanIP2026-10-30
IXP & cơ sở datacenterDữ liệu kết nối do nhà vận hành tự khai báo2026-10-29
Prefix được quảng bá & láng giềng BGPDữ liệu định tuyến BGP công khai2026-10-30
Phân bố địa lý IPv4Cơ sở dữ liệu vị trí địa lý—
Xác thực RPKIDữ liệu xác thực RPKI ROA2026-10-30
Xếp hạng & customer coneCAIDA AS Rank2026-10-01
Số người dùng ước tính (APNIC)Ước tính người dùng của APNIC Labs2026-10-27
Thẻ đặc điểm mạngThẻ community trong dữ liệu định tuyến công khai2026-10-30
Uy tín IPTra cứu của CleanIP và lấy mẫu láng giềng—

Trang khởi động lâu hơn bình thường. Một số tài nguyên có thể chưa tải xong. Vui lòng thử tải lại.

Tải lại trang

Đối chiếu đa nguồn · Dữ liệu uy tín tự xây dựng · Chỉ dùng dữ liệu thật

mimetic
mimetic
mimetic